ăn giơ

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục, khẩu ngữ):
    • Hiểu nhau, hợp nhau, đồng tình với nhau một cách tự nhiên, không cần nói ra: "ăn giơ" chỉ sự hòa hợp, ăn ý giữa hai hay nhiều người trong suy nghĩ, hành động hoặc cách cư xử. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Hai người hiểu nhau sâu sắc, hành động đồng điệu.)
  • (Chúng tôi hợp nhau trong cách làm việc, dễ dàng phối hợp.)
  • (Họ thấu hiểu nhau một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn giơ với ai": cụm từ chỉ sự hòa hợp với một người cụ thể.

    • Tôi không ăn giơ với ông chủ mới, làm việc rất khó khăn. (Tôi không hợp với ông chủ, dẫn đến căng thẳng.)
  • "ăn giơ trong nhóm": sự hòa hợp trong tập thể.

    • Cả nhóm ăn giơ với nhau nên dự án hoàn thành nhanh chóng. (Sự đồng thuận trong nhóm thúc đẩy tiến độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ăn ý (động từ): hiểu ý nhau, hợp tác tốtgần nghĩa với "ăn giơ".
    • Họ ăn ý với nhau như hình với bóng. (Họ phối hợp rất nhịp nhàng.)
  • Hợp cạ (tính từ): phù hợp, tương xứngthường dùng để chỉ sự phù hợp về tính cách hoặc năng lực.
    • Đôi bạn này hợp cạ lắm, chơi thân từ hồi đại học. (Họ hợp nhau về mọi mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hòa hợp: sự thống nhất, đồng điệu trong tư tưởng hoặc hành động.
  • Tâm đầu ý hợp: hiểu nhau sâu sắc, cùng chí hướng.
  • Đồng lòng: cùng một ý chí, không mâu thuẫn.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn giơ như vợ chồng: chỉ sự hòa hợp, hiểu nhau đến mức thân thiết như vợ chồng.
    • Họ làm việc ăn giơ như vợ chồng, chẳng cần nói nhiều. (Họ phối hợp ăn ý, nhịp nhàng.)
  • Không ăn giơ (thành ngữ phủ định): không hợp nhau, khó làm việc chung.
    • Đôi này không ăn giơ, toàn cãi vã. (Họ không hòa hợp, thường xuyên mâu thuẫn.)