ăn giơ
Định nghĩa
- Động từ (thông tục, khẩu ngữ):
- Hiểu nhau, hợp nhau, đồng tình với nhau một cách tự nhiên, không cần nói ra: "ăn giơ" chỉ sự hòa hợp, ăn ý giữa hai hay nhiều người trong suy nghĩ, hành động hoặc cách cư xử. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Hai người hiểu nhau sâu sắc, hành động đồng điệu.)
- (Chúng tôi hợp nhau trong cách làm việc, dễ dàng phối hợp.)
- (Họ thấu hiểu nhau một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn giơ với ai": cụm từ chỉ sự hòa hợp với một người cụ thể.
- Tôi không ăn giơ với ông chủ mới, làm việc rất khó khăn. (Tôi không hợp với ông chủ, dẫn đến căng thẳng.)
"ăn giơ trong nhóm": sự hòa hợp trong tập thể.
- Cả nhóm ăn giơ với nhau nên dự án hoàn thành nhanh chóng. (Sự đồng thuận trong nhóm thúc đẩy tiến độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ăn ý (động từ): hiểu ý nhau, hợp tác tốt — gần nghĩa với "ăn giơ".
- Họ ăn ý với nhau như hình với bóng. (Họ phối hợp rất nhịp nhàng.)
- Hợp cạ (tính từ): phù hợp, tương xứng — thường dùng để chỉ sự phù hợp về tính cách hoặc năng lực.
- Đôi bạn này hợp cạ lắm, chơi thân từ hồi đại học. (Họ hợp nhau về mọi mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Hòa hợp: sự thống nhất, đồng điệu trong tư tưởng hoặc hành động.
- Tâm đầu ý hợp: hiểu nhau sâu sắc, cùng chí hướng.
- Đồng lòng: cùng một ý chí, không mâu thuẫn.
Thành ngữ liên quan
- Ăn giơ như vợ chồng: chỉ sự hòa hợp, hiểu nhau đến mức thân thiết như vợ chồng.
- Họ làm việc ăn giơ như vợ chồng, chẳng cần nói nhiều. (Họ phối hợp ăn ý, nhịp nhàng.)
- Không ăn giơ (thành ngữ phủ định): không hợp nhau, khó làm việc chung.
- Đôi này không ăn giơ, toàn cãi vã. (Họ không hòa hợp, thường xuyên mâu thuẫn.)